diều mướp

diều mướp

Trên cánh đồng, một con diều mướp đang sà xuống bắt chuột.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim săn mồi thuộc họ Ưng (Accipitridae): "diều mướp" tên gọi dân gian của một số loài chim săn mồi cỡ trung bình, thân hình thon dài, cánh nhọn đuôi dài, thường bay lượn trên các cánh đồng, bãi cỏ để tìm kiếm con mồi như chuột, thằn lằn, côn trùng.
    • Tên gọi khác của chim Diều: Trong phân loại học, "diều mướp" thường được dùng để chỉ các loài thuộc chi Circus (diều), với đặc điểm nổi bật "mặt giống như mặt " do lông tạo thành vòng mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên cánh đồng, một con diều mướp đang xuống bắt chuột.
    • Diều mướp loài chim có ích cho nhà nông chúng tiêu diệt nhiều loài gặm nhấm phá hoại mùa màng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học miêu tả: Từ "diều mướp" thường xuất hiện trong các bài văn tả cảnh đồng quê, tạo hình ảnh thanh bình, gần gũi với thiên nhiên.
    • Bầu trời chiều in bóng những cánh diều mướp chao liệng.
Biến thể từ gần giống
  • Diều: Tên gọi chung cho các loài chim săn mồi thuộc họ Ưng, bao gồm cả "diều mướp". Đây từ rộng hơn.
  • Diều hâu: Chỉ các loài chim săn mồi lớn hơn, mạnh mẽ hơn (thuộc chi hoặc ), khác với diều mướp thường thân hình thon chân dài.
  • Ó: Tên gọi khác cho các loài đại bàng hoặc chim săn mồi lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Chim Diều (tên gọi khoa học/phổ thông hơn).
  • Diều đồng (nhấn mạnh môi trường sống).
Thông tin thêm
  • Đặc điểm nhận dạng: Diều mướp thường bộ lông màu nâu xám, phần dưới cơ thể nhạt màu hơn với các vệt sọc. Chúng tiếng kêu the thé hoặc chói tai. Điểm đặc biệt chúng thường bay rất thấp, lượn sát mặt đất khi săn mồi.
  • Vai trò sinh thái: loài thiên địch quan trọng, giúp kiểm soát quần thể các loài động vật nhỏ gây hại.